Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 砖头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砖头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砖头 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuāntóu] gạch; gạch vụn; gạch vỡ。不完整的砖;碎砖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
砖头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砖头 Tìm thêm nội dung cho: 砖头