Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 丹凤县 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丹凤县:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丹凤县 trong tiếng Trung hiện đại:

dān fèng xiàn huyện đan phượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丹

đan:đan tâm; linh đan; Đan Mạch
đơn:hồng đơn; mẫu đơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凤

phượng:chim phụng (chim phượng)
phụng:phụng hoàng (phượng hoàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 县

huyện:quận huyện, tri huyện
丹凤县 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丹凤县 Tìm thêm nội dung cho: 丹凤县