Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔ·zi] ông chủ; kẻ thao túng; người điều khiển。旧时奴仆称主人,现多比喻操纵、主使的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 主子 Tìm thêm nội dung cho: 主子
