Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零食 trong tiếng Trung hiện đại:
[língshí] ăn vặt; ăn quà vặt; ăn hàng。正常饭食以外的零星食品。
不吃零食是好习惯。
không ăn quà vặt là thói quen tốt.
不吃零食是好习惯。
không ăn quà vặt là thói quen tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 零食 Tìm thêm nội dung cho: 零食
