Từ: 牙雕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙雕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙雕 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáchuáng]
chạm khắc ngà voi。在象牙上雕刻形象、花纹的艺术,也指用象牙雕刻成的工艺品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu:chim điêu (chim ưng)
牙雕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙雕 Tìm thêm nội dung cho: 牙雕