Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙雕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáchuáng] 名
chạm khắc ngà voi。在象牙上雕刻形象、花纹的艺术,也指用象牙雕刻成的工艺品。
chạm khắc ngà voi。在象牙上雕刻形象、花纹的艺术,也指用象牙雕刻成的工艺品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕
| điêu | 雕: | chim điêu (chim ưng) |

Tìm hình ảnh cho: 牙雕 Tìm thêm nội dung cho: 牙雕
