Từ: 高汤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高汤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高汤 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāotáng] canh loãng; canh nguyên chất。煮肉或鸡鸭等的清汤,也指一般的清汤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang
高汤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高汤 Tìm thêm nội dung cho: 高汤