Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晃悠 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàng·you] lắc lư; lay động; lật bật; run rẩy。晃荡。
树枝来回晃悠。
cành cây lay động.
老太太晃晃悠悠地走来。
bà cụ run rẩy bước đến.
树枝来回晃悠。
cành cây lay động.
老太太晃晃悠悠地走来。
bà cụ run rẩy bước đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晃
| hoáng | 晃: | |
| hoảng | 晃: | minh hoảng (quáng mắt) |
| quàng | 晃: | quàng vào |
| quáng | 晃: | quáng mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠
| du | 悠: | du dương |
| đu | 悠: | đánh đu |

Tìm hình ảnh cho: 晃悠 Tìm thêm nội dung cho: 晃悠
