Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主机 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔjī] 1. trưởng máy; máy bay dẫn đầu。长机。
2. máy chính; máy chủ。成套动力设备中起主要作用的机器,如轮船上的动力系统的发动机、汽轮发电机组中的汽轮发电机。
2. máy chính; máy chủ。成套动力设备中起主要作用的机器,如轮船上的动力系统的发动机、汽轮发电机组中的汽轮发电机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 主机 Tìm thêm nội dung cho: 主机
