Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 互感 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùgǎn] hỗ cảm; cảm ứng tương hỗ。由于电路中电流的变化,而在邻近的另一电路中产生感生电动势的现象。也叫互感应。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 互
| hổ | 互: | hổ thẹn, xấu hổ |
| hỗ | 互: | hỗ trợ, tương hỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 互感 Tìm thêm nội dung cho: 互感
