Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 椅披 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐpī] tấm phủ ghế; tấm bọc ghế。披在椅背上的装饰品,多用大红绸缎或布料制成,有的还绣花,与椅垫、桌围成套,现在戏曲演出时还用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椅
| ghế | 椅: | ghế ngồi |
| kỉ | 椅: | trường kỉ |
| ỷ | 椅: | trác ỷ (bàn ghế) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |

Tìm hình ảnh cho: 椅披 Tìm thêm nội dung cho: 椅披
