Từ: 享乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 享乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 享乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnglè] hưởng lạc。享受安乐(多用于贬义)。
享乐思想。
tư tưởng hưởng lạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 享

hưởng:hưởng lạc, hưởng thụ; thừa hưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
享乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 享乐 Tìm thêm nội dung cho: 享乐