Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 胈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 胈

1. 胈 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 犮
  • nhục, nậu
  • 2. 胈 cấu thành từ 2 chữ: 月, 犮
  • ngoạt, nguyệt
  • Nghĩa của 胈 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bá] Bộ: 月- Nguyệt
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    1. lông chân; lông (người)。人身上的细毛。特指腿脚上的细毛。
    2. cổ; cái cổ。脖子。
    胈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胈 Tìm thêm nội dung cho: 胈