Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 优裕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 优裕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 优裕 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuyù] đầy đủ; sung túc。富裕;充足。
生活优裕。
cuộc sống sung túc; đời sống sung túc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕

dịu:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
dụ:phú dụ (giàu)
优裕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 优裕 Tìm thêm nội dung cho: 优裕