Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体积吨 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐjīdūn] tôn; tấn (đơn vị tính cước phí vận tải hàng trên tàu thuyền, tính theo thể tích từng loại hàng. Mỗi tôn là 1,133m3.)。水运轻货时,计算运费所使用的一种计算单位。以货物占用货舱容积每1.133立方米折算为一吨,叫做一个体积吨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吨
| rộn | 吨: | rộn rực |
| xồn | 吨: | xồn xồn |
| đòn | 吨: | |
| đùn | 吨: | mối đùn đất |
| đốn | 吨: | đốn vị (mức chở nặng tính ra tấn) |
| đồn | 吨: | đồn đại, tin đồn |

Tìm hình ảnh cho: 体积吨 Tìm thêm nội dung cho: 体积吨
