Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 作弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 作弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuònòng] trêu chọc; đùa; bông đùa。捉弄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)
作弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作弄 Tìm thêm nội dung cho: 作弄