Cao su chống va đập cửa

Từ: 侧卧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧卧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侧卧 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèwò] nằm nghiêng; nằm một bên。以身体一侧躺着。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧

ngoạ:ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ)
侧卧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧卧 Tìm thêm nội dung cho: 侧卧