Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣒴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣒴, chiết tự chữ TÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣒴:

𣒴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣒴

𣒴

Chiết tự chữ 𣒴

[]

U+0234B4, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣒴

Nghĩa Trung Việt của từ 𣒴


táu, như "gỗ táu" (vhn)

Chữ gần giống với 𣒴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 𣒴

Tự hình:

Tự hình chữ 𣒴 Tự hình chữ 𣒴 Tự hình chữ 𣒴 Tự hình chữ 𣒴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣒴

táu𣒴:gỗ táu
𣒴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣒴 Tìm thêm nội dung cho: 𣒴