Chữ 𣒳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣒳, chiết tự chữ CONG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣒳:

𣒳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣒳

𣒳

Chiết tự chữ 𣒳

[]

U+0234B3, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣒳

Nghĩa Trung Việt của từ 𣒳


cong, như "bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn" (vhn)

Chữ gần giống với 𣒳:

㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 𣒳

Tự hình:

Tự hình chữ 𣒳 Tự hình chữ 𣒳 Tự hình chữ 𣒳 Tự hình chữ 𣒳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣒳

cong𣒳:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
𣒳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣒳 Tìm thêm nội dung cho: 𣒳