Chữ 惵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惵, chiết tự chữ ĐẸP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惵:

惵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惵

惵

Chiết tự chữ 惵

Chiết tự chữ đẹp bao gồm chữ 心 枼 hoặc 忄 枼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 惵 cấu thành từ 2 chữ: 心, 枼
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 枼 diệp
  • 2. 惵 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 枼
  • 忄 tâm
  • 枼 diệp
  • []

    U+60F5, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: die2, die4;
    Việt bính: dip6;

    惵

    Nghĩa Trung Việt của từ 惵


    đẹp, như "cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp" (vhn)

    Nghĩa của 惵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dié]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 13
    Hán Việt: ĐIỆT
    sợ hãi; sợ sệt; khiếp sợ。恐惧;害怕。

    Chữ gần giống với 惵:

    㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Chữ gần giống 惵

    愃, 慃, 慏, 慎, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惵 Tự hình chữ 惵 Tự hình chữ 惵 Tự hình chữ 惵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 惵

    đẹp惵:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
    惵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惵 Tìm thêm nội dung cho: 惵