Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 俏丽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俏丽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 俏丽 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiàolì] xinh đẹp; xinh xắn; đẹp đẽ。俊俏美丽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俏

tiếu:tiếu (dễ coi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丽

lệ:tráng lệ; diễm lệ
俏丽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俏丽 Tìm thêm nội dung cho: 俏丽