Chữ 𠝔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠝔, chiết tự chữ THÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠝔:

𠝔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠝔

𠝔

Chiết tự chữ 𠝔

[]

U+020754, tổng 10 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠝔

Nghĩa Trung Việt của từ 𠝔


thái, như "thái thịt" (vhn)

Chữ gần giống với 𠝔:

㓬, 㓭, 㓮, 㓯, 㓰, 剒, 剔, 剕, 剖, 剗, 剙, 剚, 剛, 剜, 剝, 剞, 剟, 剠, 剡, 剣, 剤, 剥, 剦, 剧, 𠜱, 𠜼, 𠝇, 𠝓, 𠝔, 𠝕, 𠝖, 𠝗,

Chữ gần giống 𠝔

Tự hình:

Tự hình chữ 𠝔 Tự hình chữ 𠝔 Tự hình chữ 𠝔 Tự hình chữ 𠝔

𠝔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠝔 Tìm thêm nội dung cho: 𠝔