Chữ 㡑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡑:

㡑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡑

㡑

Chiết tự chữ 㡑

[]

U+3851, tổng 12 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiao1;
Việt bính: hau1 ziu2;

㡑

Nghĩa Trung Việt của từ 㡑


Chữ gần giống với 㡑:

㡏, 㡐, 㡑, 㡒, 㡓, 㡔, 㡕, 㡖, 帽, 帿, 幀, 幂, 幃, 幄, 幅, 幇, 𢃱, 𢄂, 𢄃, 𢄇,

Chữ gần giống 㡑

Tự hình:

Tự hình chữ 㡑 Tự hình chữ 㡑 Tự hình chữ 㡑 Tự hình chữ 㡑

㡑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡑 Tìm thêm nội dung cho: 㡑