Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒置 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàozhì] đảo ngược; lộn ngược; đặt ngược; xếp ngược。倒过来放,指颠倒事物应有的顺序。
本末倒置
đảo ngược đầu đuôi; đảo ngược gốc ngọn.
轻重倒置
đảo ngược nặng nhẹ.
本末倒置
đảo ngược đầu đuôi; đảo ngược gốc ngọn.
轻重倒置
đảo ngược nặng nhẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |

Tìm hình ảnh cho: 倒置 Tìm thêm nội dung cho: 倒置
