Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脚劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎojìn] 方
sức của đôi chân。(脚劲儿)两腿的力气。
妈妈的眼睛不如从前了,可是脚劲还很好。
mắt của mẹ không còn như trước đây nữa, nhưng đôi chân của mẹ còn rất khoẻ.
sức của đôi chân。(脚劲儿)两腿的力气。
妈妈的眼睛不如从前了,可是脚劲还很好。
mắt của mẹ không còn như trước đây nữa, nhưng đôi chân của mẹ còn rất khoẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 脚劲 Tìm thêm nội dung cho: 脚劲
