Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 模子 trong tiếng Trung hiện đại:
[mú·zi] mô hình; mẫu; khuôn。用压制或浇灌的方法使材料成为一定形状的工具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 模
| mo | 模: | mo nang |
| mu | 模: | mu rùa |
| mua | 模: | mua bán, cây mua |
| mò | 模: | |
| mô | 模: | mô phạm |
| mù | 模: | mù u (cây giống cây hoa mai) |
| mạc | 模: | khuôn mẫu |
| mọ | 模: | tọ mọ |
| mọt | 模: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 模子 Tìm thêm nội dung cho: 模子
