Từ: 揭帖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揭帖:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 揭 • 帖

Nghĩa của 揭帖 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiētiě] thông báo; quảng cáo。旧时张贴的启事(多指私人的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揭

yết揭:yết thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖

thiêm帖:thiêm thiếp
thiếp帖:thiếp mời
thiệp帖:thiệp mời
thếp帖:sơn son thếp vàng
揭帖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 揭帖 Tìm thêm nội dung cho: 揭帖