Chữ 稺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 稺, chiết tự chữ TRĨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 稺:

稺 trĩ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稺

稺

Chiết tự chữ 稺

Chiết tự chữ trĩ bao gồm chữ 禾 屖 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

稺 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 屖
  • 禾 hoà, hòa
  • 屖
  • trĩ [trĩ]

    U+7A3A, tổng 15 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: zi6;

    稺 trĩ

    Nghĩa Trung Việt của từ 稺

    Cũng như trĩ 稚.

    Chữ gần giống với 稺:

    䅬, 䅭, 䅮, 䅯, 䅰, 䅱, 䅲, 䅳, 䅴, 䅵, 䅶, 稴, 稷, 稹, 稺, 稻, 稼, 稽, 稾, 稿, 穀, 穂, 𥠻, 𥡗, 𥡘,

    Dị thể chữ 稺

    稚,

    Chữ gần giống 稺

    秘, 穇, 稽, 稾, 稿, 穁, 穂, 穃, 穄, 穅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 稺 Tự hình chữ 稺 Tự hình chữ 稺 Tự hình chữ 稺

    稺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 稺 Tìm thêm nội dung cho: 稺