Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 借书证 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièshūzhèng] thẻ mượn sách; thẻ đọc sách。图书馆印发的借书证件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 借
| tá | 借: | ai đó tá? |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 借书证 Tìm thêm nội dung cho: 借书证
