Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 货郎 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòláng] người bán hàng rong; hàng rong; bán hàng rong。在农村、山区或城市小街僻巷流动地贩卖日用品的人,有的也兼营收购。
货郎担(货郎装货物的担子)。
gánh hàng rong
货郎担(货郎装货物的担子)。
gánh hàng rong
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎
| lang | 郎: | quan lang; lang quân |
| loang | 郎: | loang ra |
| loen | 郎: | loen loẻn |
| loẻn | 郎: | loen loẻn |
| lảng | 郎: | lảng tránh |
| lẳng | 郎: | |
| sang | 郎: | sang ngang |

Tìm hình ảnh cho: 货郎 Tìm thêm nội dung cho: 货郎
