Cao su chống va đập cửa

Chữ 兀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 兀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 兀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 兀

[]

U+FA0C, tổng 3 nét, bộ Nhi 儿
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 兀


Chữ gần giống với 兀:

, ,

Chữ gần giống 兀

Tự hình:

Tự hình chữ 兀 Tự hình chữ 兀 Tự hình chữ 兀 Tự hình chữ 兀

兀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兀 Tìm thêm nội dung cho: 兀