Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ruổi trong tiếng Việt:
["- Đi mau, chạy mau: Mé ngoài nghỉ đã giục liền ruổi xe (K)."]Dịch ruổi sang tiếng Trung hiện đại:
驱 《赶(牲口)。》ruổi ngựa tiến lên.驱马前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ruổi
| ruổi | 㩡: | rong ruổi |
| ruổi | 𲃲: | rong ruổi |
| ruổi | 𨆷: | rong ruổi |
| ruổi | 𨇒: | rong ruổi |
| ruổi | 𲋺: | rong ruổi |
| ruổi | 𩧍: | rong ruổi |

Tìm hình ảnh cho: ruổi Tìm thêm nội dung cho: ruổi
