Từ: bot lai có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bot lai:

Đây là các chữ cấu thành từ này: botlai

Dịch bot lai sang tiếng Trung hiện đại:

转向器Zhuǎnxiàng qì

Nghĩa chữ nôm của chữ: lai

lai:tương lai; lai láng
lai:lai láng
lai󰂪:con lai (con trai)
lai𫯓:(nhiều)
lai󰅳:con lai (con trai)
lai:lai (tìm cách mua hàng): chiêu lai
lai:lai (tìm cách mua hàng): chiêu lai
lai𫼲:lai dai
lai𢯦:lai dai
lai:tương lai; lai láng
lai:lai mộc (loại cây lá to)
lai:lai mộc (loại cây lá to)
lai:lai láng
lai:lai láng
lai𱰼:con lai (con trai); lai giống
lai𤳆:lai giống
lai:lai (nhìn xéo)
lai:lai (nhìn xéo)
lai𥟂:lai giống
lai:lai giống
lai:bồng lai
lai:bồng lai
lai:lai (chất rhenium (Re))
lai:lai (chất rhenium (Re))
bot lai tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bot lai Tìm thêm nội dung cho: bot lai