Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bot lai có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bot lai:
Dịch bot lai sang tiếng Trung hiện đại:
转向器Zhuǎnxiàng qìNghĩa chữ nôm của chữ: lai
| lai | 來: | tương lai; lai láng |
| lai | 佳: | lai láng |
| lai | : | con lai (con trai) |
| lai | 𫯓: | (nhiều) |
| lai | : | con lai (con trai) |
| lai | 徕: | lai (tìm cách mua hàng): chiêu lai |
| lai | 徠: | lai (tìm cách mua hàng): chiêu lai |
| lai | 𫼲: | lai dai |
| lai | 𢯦: | lai dai |
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lai | 梾: | lai mộc (loại cây lá to) |
| lai | 棶: | lai mộc (loại cây lá to) |
| lai | 涞: | lai láng |
| lai | 淶: | lai láng |
| lai | 𱰼: | con lai (con trai); lai giống |
| lai | 𤳆: | lai giống |
| lai | 睐: | lai (nhìn xéo) |
| lai | 睞: | lai (nhìn xéo) |
| lai | 𥟂: | lai giống |
| lai | 䅘: | lai giống |
| lai | 莱: | bồng lai |
| lai | 萊: | bồng lai |
| lai | 铼: | lai (chất rhenium (Re)) |
| lai | 錸: | lai (chất rhenium (Re)) |

Tìm hình ảnh cho: bot lai Tìm thêm nội dung cho: bot lai
