Từ: 充分 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 充分:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sung phân
Đầy đủ.
◎Như:
sung phân chuẩn bị
備 chuẩn bị đầy đủ.Hoàn toàn, hết cả.
◎Như:
sung phân nhiên thiêu
燒 đốt cháy hết cả.

Nghĩa của 充分 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngfèn] 1. đầy đủ; chu đáo; trọn vẹn; phong phú; dư dật; dồi dào (thường dùng cho những thứ trừu tượng)。足够(多用于抽象事物)。
你的理由不充分。
lí do của anh không đầy đủ.
准备工作做得很充分。
công việc chuẩn bị rất đầy đủ.
2. hết mức; hết sức; dốc sức。尽量。
必须充分发挥群众的智慧和力量。
phải phát huy hết mức trí tuệ và sức mạnh của quần chúng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 充

sung:sung sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình
充分 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 充分 Tìm thêm nội dung cho: 充分