Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
sung phân
Đầy đủ.
◎Như:
sung phân chuẩn bị
充分準備 chuẩn bị đầy đủ.Hoàn toàn, hết cả.
◎Như:
sung phân nhiên thiêu
充分燃燒 đốt cháy hết cả.
Nghĩa của 充分 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngfèn] 1. đầy đủ; chu đáo; trọn vẹn; phong phú; dư dật; dồi dào (thường dùng cho những thứ trừu tượng)。足够(多用于抽象事物)。
你的理由不充分。
lí do của anh không đầy đủ.
准备工作做得很充分。
công việc chuẩn bị rất đầy đủ.
2. hết mức; hết sức; dốc sức。尽量。
必须充分发挥群众的智慧和力量。
phải phát huy hết mức trí tuệ và sức mạnh của quần chúng.
你的理由不充分。
lí do của anh không đầy đủ.
准备工作做得很充分。
công việc chuẩn bị rất đầy đủ.
2. hết mức; hết sức; dốc sức。尽量。
必须充分发挥群众的智慧和力量。
phải phát huy hết mức trí tuệ và sức mạnh của quần chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 充分 Tìm thêm nội dung cho: 充分
