Từ: 先声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 先声 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānshēng] tiếng chuông báo trước; điềm báo trước; tiền đề (chỉ một sự kiện nào đó có tính chất tương đồng dự báo trước một sự kiện trọng đại)。 指发生在重大事件之前的性质相同的某项事件。
法国大革命是十九世纪各国资产阶级革命的先声。
cuộc đại cách mạng Pháp là tiền đề cho những cuộc cách mạng tư sản ở các nước trong thế kỷ XIX.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
先声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先声 Tìm thêm nội dung cho: 先声