Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内耗 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèihào] hao tổn máy móc。机器或其他装置本身所消耗的没有对外做功的能量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耗
| gao | 耗: | gắt gao |
| hao | 耗: | hao mòn; hao tổn |
| hau | 耗: | hau háu |

Tìm hình ảnh cho: 内耗 Tìm thêm nội dung cho: 内耗
