Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhắp trong tiếng Việt:
["- 1 đg. (cũ; vch.). Nhắm (mắt ngủ); chợp. Suốt đêm không nhắp mắt.","- 2 x. nhấp1."]Dịch nhắp sang tiếng Trung hiện đại:
抿 《嘴唇轻轻地沾一下碗或杯子, 略微喝一点。》抖饵以诱钓。
闭眼; 合眼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhắp
| nhắp | 叺: | nhắp rượu, nhắp mắt |
| nhắp | : | nhắp rượu, nhắp mắt |
| nhắp | 𥃱: | nhắp mắt |

Tìm hình ảnh cho: nhắp Tìm thêm nội dung cho: nhắp
