Từ: 冬瘟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬瘟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬瘟 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngwēn] bệnh dịch vào mùa đông。中医称冬季流行的瘟病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘟

ôn:ôn dịch
冬瘟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬瘟 Tìm thêm nội dung cho: 冬瘟