Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 锥刀之末 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锥刀之末:
Nghĩa của 锥刀之末 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīdāozhīmò] lợi nhỏ; lợi không đáng kể。小刀的边缘。比喻细微之利。也说"锥刀之利"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锥
| chuỳ | 锥: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 锥刀之末 Tìm thêm nội dung cho: 锥刀之末
