Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa luôn trong tiếng Việt:
["- ph. 1. Liên tiếp không ngừng : Làm luôn chân luôn tay. 2. Thường thường, nhiều lần : Có khách đến chơi luôn. 3. Ngay lập tức : Mua được quả cam ăn luôn. 4. Một thể, một lần : Mua xong cái bàn, mua luôn cái ghế."]Dịch luôn sang tiếng Trung hiện đại:
不停 《连续; 不停止。》常常 《(事情的发生)不止一次, 而且时间相隔不久。》
惯常 《经常。》
屡屡 《屡次。》
不断 《连续不间断。》
立刻 《表示紧接着某个时候; 马上。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: luôn
| luôn | 𫷓: | luôn luôn |
| luôn | 㫻: | luôn luôn |
| luôn | 輪: | luôn luôn |

Tìm hình ảnh cho: luôn Tìm thêm nội dung cho: luôn
