Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搁不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[gé·buzhù] không chịu đựng nổi; không chịu được。禁受不住。
丝织品搁不住揉搓。
đồ dệt bằng gai không thể vò khi giặt.
丝织品搁不住揉搓。
đồ dệt bằng gai không thể vò khi giặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搁
| các | 搁: | các nơi; các bạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 搁不住 Tìm thêm nội dung cho: 搁不住
