Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 凭照 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngzhào] giấy chứng nhận; giấy xác nhận; thị thực。证件或执照。
领取凭照。
lấy giấy chứng nhận.
领取凭照。
lấy giấy chứng nhận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭
| bằng | 凭: | bằng chứng |
| bẵng | 凭: | quên bẵng đi |
| phẳng | 凭: | phẳng phiu |
| vững | 凭: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |

Tìm hình ảnh cho: 凭照 Tìm thêm nội dung cho: 凭照
