Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用事 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòngshì] 1. nắm quyền; đương quyền; đang cầm quyền。当权。
奸臣用事
gian thần cầm quyền.
2. làm việc (theo cảm tính cá nhân)。(凭感情、意气等)行事。
意气用事
làm việc theo ý chí.
感情用事
làm việc theo tình cảm
3. dẫn điển cổ。引用典故。
奸臣用事
gian thần cầm quyền.
2. làm việc (theo cảm tính cá nhân)。(凭感情、意气等)行事。
意气用事
làm việc theo ý chí.
感情用事
làm việc theo tình cảm
3. dẫn điển cổ。引用典故。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 用事 Tìm thêm nội dung cho: 用事
