Chữ 䦂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䦂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䦂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䦂

[]

U+4982, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 䥇;
Pinyin: shan4;
Việt bính: sin3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䦂


Chữ gần giống với 䦂:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Dị thể chữ 䦂

,

Chữ gần giống 䦂

Tự hình:

Tự hình chữ 䦂 Tự hình chữ 䦂 Tự hình chữ 䦂 Tự hình chữ 䦂

䦂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䦂 Tìm thêm nội dung cho: 䦂