Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䦂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䦂, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䦂:
䦂
Chiết tự chữ 䦂
Biến thể phồn thể: 䥇;
Pinyin: shan4;
Việt bính: sin3;
䦂
Pinyin: shan4;
Việt bính: sin3;
䦂
Nghĩa Trung Việt của từ 䦂
Chữ gần giống với 䦂:
䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,Dị thể chữ 䦂
䥇,
Chữ gần giống 䦂
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 䦂 Tìm thêm nội dung cho: 䦂
