Từ: 招集 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招集:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 招 • 集

chiêu tập
Triệu tập, tụ tập. ◇Tuân Duyệt 荀悅:
Chiêu tập thiên hạ hiền tuấn, dữ hiệp tâm đồng mưu
招集天下賢俊, 與協心同謀 (Tiền Hán kỉ 前漢紀, Quyển nhị thập cửu, Ai đế kỉ hạ 哀帝紀下).Chiêu an, làm cho quy thuận. ◇Trần Thư 陳書:
Chiêu tập Tấn Hi đẳng ngũ quận, tận hữu kì địa
招集晉熙等五郡, 盡有其地 (Quyển thập tam, Lỗ Tất Đạt truyện 魯悉達傳).

Nghĩa của 招集 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāojí] triệu tập; chiêu tập。招呼人们聚集;召集。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo招:cheo leo; cưới cheo
chiu招:chắt chiu
chiêu招:tay chiêu
chạo招:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp招:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo招:gieo mạ; gieo rắc
giẹo招:giẹo giọ
reo招:thông reo
treo招:treo cổ
trẹo招: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập集: 
tập集:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp集:thẳng tắp
tợp集:tợp rượu
招集 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招集 Tìm thêm nội dung cho: 招集