Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混充 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnchōng] giả mạo; giả tạo; mạo nhận。蒙混冒充。
混充内行
mạo nhận là trong nghề
混充内行
mạo nhận là trong nghề
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |

Tìm hình ảnh cho: 混充 Tìm thêm nội dung cho: 混充
