Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phân loại
Tùy theo tính chất sự vật mà chia thành loài hoặc hạng mục.
◎Như:
chức vị phân loại
職位分類.
Nghĩa của 分类 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnlèi] phân loại; sắp xếp。根据事物的特点分别归类。
图书分类法
cách phân loại sách
把文件分类存档
đem giấy tờ phân loại để lưu hồ sơ.
图书分类法
cách phân loại sách
把文件分类存档
đem giấy tờ phân loại để lưu hồ sơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 類
| loài | 類: | loài người, loài vật |
| loại | 類: | chủng loại |
| nòi | 類: | nòi giống |

Tìm hình ảnh cho: 分類 Tìm thêm nội dung cho: 分類
