Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窃取 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièqǔ] đánh cắp; ăn cắp; chiếm lấy; chiếm giữ; lấy trộm。偷窃(多做比喻用)。
窃取职位。
chiếm lấy chức vị.
窃取胜利果实。
ăn cắp thành quả thắng lợi.
窃取职位。
chiếm lấy chức vị.
窃取胜利果实。
ăn cắp thành quả thắng lợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窃
| thiết | 窃: | thiết (ăn trộm, giấu diếm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 窃取 Tìm thêm nội dung cho: 窃取
