Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拍纸簿 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāizhǐbù] tập giấy đóng lề (để tiện xé từng tờ)。纸的一边用胶粘住、便于一页一页撕下来的本子。(拍,英pad)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簿
| bạ | 簿: | bậy bạ |
| bạ/bộ | 簿: | địa bạ (sổ ruộng đất) |
| bộ | 簿: | đăng bộ; hương bộ; thuế bộ |
| bợ | 簿: | nịnh bợ; tạm bợ |

Tìm hình ảnh cho: 拍纸簿 Tìm thêm nội dung cho: 拍纸簿
