Từ: 死鬼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死鬼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死鬼 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐguǐ] 1. ma quỷ。鬼(多用于骂人或开玩笑)。
2. người chết。指死去了的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼

khuỷu:khúc khuỷu; khuỷu tay
quẽ:quạnh quẽ
quỉ:ma quỉ
quỷ:ma quỷ
sưu:sưu (loài quỷ)
死鬼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死鬼 Tìm thêm nội dung cho: 死鬼