Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初小 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūxiǎo] tiểu học sơ cấp; tiểu học (nói tắt)。初级小学的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 初小 Tìm thêm nội dung cho: 初小
